Houzii
← Từ điển
Từ ghép

运行方式

Phồn thể: [運行方式]
yùnxíngfāngshì
Nghĩa tiếng Việtphương thức vận hành; chế độ chạy
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa