Houzii
← Từ điển
Từ ghép

运行状况

Phồn thể: [運行狀況]
yùnxíngzhuàngkuàng
Nghĩa tiếng Việttrạng thái vận hành; trạng thái chạy
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa