Houzii
← Từ điển
Từ ghép

运行时

Phồn thể: [運行時]
yùnxíngshí
Nghĩa tiếng Việtthời gian chạy (trong tin học)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 thời gian chạy (trong tin học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập