Cấp: HSK 7–9Từ ghép
运河
Phồn thể: [運河]Nghĩa
- 1 kênh đào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大运河[大運河]Kênh Đại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN
- 运河区[運河區]khu Yunhe của thành phố Thương Châu 沧州市 (CāngzhōuShì), Hà Bắc
- 京杭运河[京杭運河]Đại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN
- 湘桂运河[湘桂運河]Kênh đào Hồ Nam-Quảng Tây, tên khác của Linh Cù 灵渠 (Língqú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây
- 兴安运河[興安運河]tên gọi khác của Linh Khu 灵渠 (Língqú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây
- 巴拿马运河[巴拿馬運河]Kênh đào Panama
- 京杭大运河[京杭大運河]Đại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN
- 苏伊士运河[蘇伊士運河]Kênh đào Suez
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi