Từ ghép
兴安运河
Phồn thể: [興安運河]Nghĩa tiếng Việttên gọi khác của Linh Khu 灵渠 (Língqú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 tên gọi khác của Linh Khu 灵渠 (Língqú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.