Houzii
← Từ điển
Từ ghép

湘桂运河

Phồn thể: [湘桂運河]
Xiāng Guì Yùnhé
Nghĩa tiếng ViệtKênh đào Hồ Nam-Quảng Tây, tên khác của Linh Cù 灵渠 (Língqú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 Kênh đào Hồ Nam-Quảng Tây, tên khác của Linh Cù 灵渠 (Língqú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập