Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guì · Guì

桂

Nghĩaquế; nguyệt quế; họ [Gui4]; viết tắt của Khu tự trị Quảng Tây 广西壮族自治区 (GuǎngxīZhuàngzúZìzhìqū)
Bộ thủ木
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guìquế; nguyệt quế
  • Guìhọ [Gui4]; viết tắt của Khu tự trị Quảng Tây 广西壮族自治区 (GuǎngxīZhuàngzúZìzhìqū)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 圭

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 圭

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.