Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

桂

guì
Nghĩa tiếng Việtquế; nguyệt quế
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

桂

Guì
Nghĩa tiếng Việthọ [Gui4]; viết tắt của Khu tự trị Quảng Tây 广西壮族自治区 (GuǎngxīZhuàngzúZìzhìqū)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa