Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桂皮

guìpí
Nghĩa tiếng Việtquế Trung Quốc (Cinnamonum cassia); vỏ quế
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quế Trung Quốc (Cinnamonum cassia)
  2. 2 vỏ quế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập