Chữ Hán
皮
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bìda; da lông; lông
- họ [Pi2]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 攴 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 被bèiÂm Hán Việt: bịchăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)HSK 3
- 破pòÂm Hán Việt: pháhỏng; hư; hao mònHSK 4
- 彼bǐđó; những; (một) khácHSK 5
- 玻bōthủy tinhHSK 5
- 坡pōÂm Hán Việt: phadốc; nghiêng; dốc nghiêngHSK 6
- 披pīÂm Hán Việt: phơkhoác lên vai; mở; trải raHSK 6
- 疲pímệt mỏiHSK 6
- 波bōsóng; gợn sóng; bãoHSK 7–9
- 皱zhòunhăn; nhăn nheo; nhàuHSK 7–9
- 颇pōÂm Hán Việt: phởkhá; tương đối; đáng kểHSK 7–9
- 簸bòdùng trong 簸箕 (bòjī)HSK 7–9
- 陂bēihồ; ao; bờ ao
- 帔pèiáo choàng
- 皰
- 铍píberili (hóa học)
- 皲jūnnứt nẻ
- 皴cūnnứt nẻ; rạn nứt
- 跛bǒđi khập khiễng; què; tật nguyền
- 頗
- 皺
- 皻cǔda nứt nẻ
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.