坡Chữ Hán
Nghĩadốc; nghiêng; dốc nghiêng
Âm Hán Việtpha
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- pōÂm Hán Việt: phadốc; nghiêng; dốc nghiêng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 皮
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 皮
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.