Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pī

披

Nghĩakhoác lên vai; mở; trải ra
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtphơ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pīÂm Hán Việt: phơkhoác lên vai; mở; trải ra

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 皮

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.