Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
pīlù

披露

Nghĩa tiếng Việttiết lộ; công bố; làm cho công khai
Âm Hán Việtphơ lộ
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa