Cấp: HSK 6Chữ đơn
披
Nghĩa tiếng Việtkhoác lên vai; mở; trải ra
Âm Hán Việtphơ
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoác lên vai
- 2 mở
- 3 trải ra
- 4 tách ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 披露[phơ lộ]Cấp: HSK 7–9tiết lộ; công bố; làm cho công khai
- 猖披rối bù; hoang dại; không kiềm chế
- 昌披biến thể của 猖披 (chāngpī)
- 纷披[紛披]rải rác; lẫn lộn và không có trật tự
- 披垂(quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống
- 披风[披風]áo choàng; áo cape
- 披挂[披掛]mặc áo giáp; mặc trang phục; mặc
- 披红[披紅]khoác lụa đỏ cho ai đó như một dấu hiệu vinh dự
- 披甲mặc áo giáp
- 披肩áo choàng; khan choàng; (tóc dài) xõa ngang vai
- 披巾khăn choàng
- 披览[披覽]xem sách kỹ; cầm lên xem và ngắm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này