Từ ghép
披挂
Phồn thể: [披掛]Nghĩa
- 1 mặc áo giáp
- 2 mặc trang phục
- 3 mặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.