Houzii
← Từ điển
Từ ghép

披挂

Phồn thể: [披掛]
pīguà
Nghĩa tiếng Việtmặc áo giáp; mặc trang phục; mặc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặc áo giáp
  2. 2 mặc trang phục
  3. 3 mặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập