Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guà

挂

Nghĩatreo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắt
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtquẩy
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guàÂm Hán Việt: quẩytreo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 圭

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 圭

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.