Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

挂钩

Phồn thể: [掛鉤]
guàgōu
Nghĩa tiếng Việtkết nối; liên kết; móc nối lại với nhau; (nghĩa bóng) (đứng trước bởi 与 (yǔ) + {thực thể}) thiết lập liên hệ (với {thực thể}); (Đài Loan) cấu kết (với {thực thể}); (nghĩa bóng) liên kết (nỗ lực tiếp thị với sản xuất, v.v.); neo buộc (trợ cấp với lạm phát, v.v.); gắn kết (thù lao với hiệu suất, v.v.)
Âm Hán Việtquẩy câu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau
  2. 2 (nghĩa bóng) (đứng trước bởi 与 (yǔ) + {thực thể}) thiết lập liên hệ (với {thực thể}); (Đài Loan) cấu kết (với {thực thể})
  3. 3 (nghĩa bóng) liên kết (nỗ lực tiếp thị với sản xuất, v.v.); neo buộc (trợ cấp với lạm phát, v.v.); gắn kết (thù lao với hiệu suất, v.v.)
  4. 4 cái móc (để treo gì đó); móc khóa; khớp nối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập