Từ ghép
挂钩儿
Phồn thể: [掛鉤兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 挂钩 (guàgōu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.