Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

上面

shàngmiàn
Nghĩa tiếng Việtbên trên; đã đề cập; cũng đọc là [shang4 mian5]
Âm Hán Việtthượng diện
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bên trên
  2. 2 đã đề cập
  3. 3 cũng đọc là [shang4 mian5]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập