Cấp: HSK 2Từ ghép
上面
Nghĩa tiếng Việtbên trên; đã đề cập; cũng đọc là [shang4 mian5]
Âm Hán Việtthượng diện
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bên trên
- 2 đã đề cập
- 3 cũng đọc là [shang4 mian5]
Câu ví dụ
- 真漂亮啊!大门左边和右边贴着红字,桌子上面放着水果,下面还有小猫在玩呢。Đẹp thật đấy! Bên trái và bên phải cổng chính dán chữ đỏ, phía trên bàn bày hoa quả, phía dưới còn có chú mèo nhỏ đang chơi kìa.
- 房子外面下着小雪,房间里面却非常热闹。大门左边、右边和桌子上面都放着红色的东西,好看极了啊!Bên ngoài ngôi nhà tuyết nhỏ đang rơi, nhưng bên trong phòng lại vô cùng náo nhiệt. Bên trái, bên phải cổng và phía trên bàn đều bày đồ màu đỏ, đẹp vô cùng!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 啊Cấp: HSK 2thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
- 过年[過年][quá nên]Cấp: HSK 2đón Tết Nguyên Đán
- 后面[後面][hậu diện]Cấp: HSK 2phía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó
- 里面[裡面][lịa diện]Cấp: HSK 2bên trong; nội bộ; cũng đọc là [li3 mian5]
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 旁边[旁邊][bàng biên]Cấp: HSK 2bên; nơi liền kề
- 前面[tiền diện]Cấp: HSK 2phía trước; ở trước; trước đó
- 外面[ngoại diện]Cấp: HSK 2bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoài
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này