Cấp: HSK 2Từ ghép
后面
Phồn thể: [後面]Nghĩa tiếng Việtphía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó
Âm Hán Việthậu diện
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phía sau; phía đuôi; đoạn cuối
- 2 đằng sau; gần cuối; ở phía sau
- 3 sau này; sau đó
Câu ví dụ
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 阿明,小兰,快要过年了!你们看,我们家门前面和后面都打扫好了。Minh, Lan ơi, sắp đón Tết rồi! Các bạn nhìn xem, phía trước và phía sau cửa nhà mình đều đã dọn dẹp xong rồi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 啊Cấp: HSK 2thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
- 过年[過年][quá nên]Cấp: HSK 2đón Tết Nguyên Đán
- 里面[裡面][lịa diện]Cấp: HSK 2bên trong; nội bộ; cũng đọc là [li3 mian5]
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 旁边[旁邊][bàng biên]Cấp: HSK 2bên; nơi liền kề
- 前面[tiền diện]Cấp: HSK 2phía trước; ở trước; trước đó
- 上面[thượng diện]Cấp: HSK 2bên trên; đã đề cập; cũng đọc là [shang4 mian5]
- 外面[ngoại diện]Cấp: HSK 2bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoài
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này