Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

后面

Phồn thể: [後面]
hòumian
Nghĩa tiếng Việtphía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó
Âm Hán Việthậu diện
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phía sau; phía đuôi; đoạn cuối
  2. 2 đằng sau; gần cuối; ở phía sau
  3. 3 sau này; sau đó

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập