Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
miàn · miàn · miàn

面

Nghĩamặt; bên; bề mặt; biến thể của 面 (miàn); bột; mì; (thức ăn) mềm (không giòn)
Bộ thủ面
Âm Hán Việtdiện
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • miànChưa có âm thanhÂm Hán Việt: diệnmặt; bên; bề mặt
  • miànChưa có âm thanhbiến thể của 面 (miàn)
  • miànChưa có âm thanhbột; mì; (thức ăn) mềm (không giòn)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.