Chữ Hán
面
Nghĩamặt; bên; bề mặt; biến thể của 面 (miàn); bột; mì; (thức ăn) mềm (không giòn)
Bộ thủ面
Âm Hán Việtdiện
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: diệnmặt; bên; bề mặt
- Chưa có âm thanhbiến thể của 面 (miàn)
- Chưa có âm thanhbột; mì; (thức ăn) mềm (không giòn)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 面包Âm Hán Việt: diện baobánh mìHSK 1
- 面条儿Âm Hán Việt: diện điều nhibiến thể er hoá của 面条 (miàntiáo)HSK 1
- 上面Âm Hán Việt: thượng diệnbên trên; đã đề cập; cũng đọc là [shang4 mian5]HSK 2
- 下面luộc mìHSK 2
- 下面Âm Hán Việt: hạ diệnbên dưới; dưới; tiếp theoHSK 2
- 前面Âm Hán Việt: tiền diệnphía trước; ở trước; trước đóHSK 2
- 后面Âm Hán Việt: hậu diệnphía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đóHSK 2
- 外面Âm Hán Việt: ngoại diệnbên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoàiHSK 2
- 里面Âm Hán Việt: lịa diệnbên trong; nội bộ; cũng đọc là [li3 mian5]HSK 2
- 见面Âm Hán Việt: kiến diệngặp mặt; gặp nhauHSK 3
- 面前Âm Hán Việt: diện tiềntrước mặt; đối diện; (trong) sự hiện diện (của)HSK 3
- 方便面Âm Hán Việt: phương tiện diệnmì ăn liềnHSK 3
Xem thêm 12 từ
- 对面Âm Hán Việt: đỗi diện(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trướcHSK 4
- 方面Âm Hán Việt: phương diệnkhía cạnh; phương diện; lĩnh vựcHSK 4
- 面对Âm Hán Việt: diện đỗiđối mặt; đương đầuHSK 4
- 面试Âm Hán Việt: diện thíđược phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấnHSK 4
- 全面Âm Hán Việt: toàn diệntoàn diện; toàn bộ; tổng thểHSK 5
- 地面Âm Hán Việt: địa diệnsàn; mặt đất; bề mặtHSK 5
- 画面Âm Hán Việt: hoạ diệncảnh; quang cảnh; bức tranhHSK 5
- 表面Âm Hán Việt: biểu diệnbề mặt; bề ngoài; bên ngoàiHSK 5
- 面临Âm Hán Việt: diện lâmđối mặt với cái gì đó; đối diện vớiHSK 5
- 面向Âm Hán Việt: diện hướngđối mặt; quay về; nghiêng vềHSK 5
- 面积Âm Hán Việt: diện tíchdiện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đấtHSK 5
- 书面Âm Hán Việt: thư diệnbằng văn bản; viếtHSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,这座山不高,只有三百多米,山下面有一条小河,河上还有几只船。你站在树旁边,我给你照一张相!Bạn nhìn kìa, ngọn núi này không cao, chỉ hơn ba trăm mét thôi, dưới chân núi có một dòng sông nhỏ, trên sông còn có mấy con thuyền. Bạn đứng cạnh cái cây đi, mình chụp cho bạn một tấm ảnh!
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
- 妈妈,您会做什么中国菜?我喜欢饺子和面条儿。Mẹ ơi, mẹ biết làm món Trung Quốc gì ạ? Con thích sủi cảo và mì sợi.
- 小侯,坐在前面喝茶的那两位老人是谁?他们看起来身体真好!Tiểu Hầu ơi, hai vị lớn tuổi đang ngồi uống trà phía trước kia là ai thế? Trông sức khoẻ của hai cụ tốt thật đấy!
- 小雪,今天外面的天是阴天还是晴天?我手有一点儿冷。Tiểu Tuyết ơi, hôm nay trời bên ngoài là trời âm u hay trời nắng thế? Tay mình hơi lạnh một chút.
- 我会做饭,今天我做一些饺子和一些面条儿!Mẹ biết nấu ăn, hôm nay mẹ làm một ít sủi cảo và một ít mì sợi nhé!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.