Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

方便面

Phồn thể: [方便麵]
fāngbiànmiàn
Nghĩa tiếng Việtmì ăn liền
Âm Hán Việtphương tiện diện
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mì ăn liền

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập