Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
jī

鸡

Phồn thể: [雞]
Nghĩa tiếng Việtgia cầm; gà; (tiếng lóng) gái mại dâm
Âm Hán Việtkê
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gia cầm
  2. 2 gà
  3. 3 (tiếng lóng) gái mại dâm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập