Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝鸡

Phồn thể: [寶雞]
Bǎojī
Nghĩa tiếng ViệtĐịa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây; thời cổ gọi là Trần Thương 陈仓 (Chéncāng)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây
  2. 2 thời cổ gọi là Trần Thương 陈仓 (Chéncāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập