Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝鸡市

Phồn thể: [寶雞市]
Bǎojī Shì
Nghĩa tiếng ViệtĐịa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây; thời cổ gọi là Trần Thương 陈仓 (Chéncāng)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây
  2. 2 thời cổ gọi là Trần Thương 陈仓 (Chéncāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập