Cấp: HSK 3Từ ghép
菜单
Phồn thể: [菜單]Nghĩa
- 1 thực đơn
Câu ví dụ
- 阿明,小兰,你们坐了那么久飞机,一定又饿又渴吧?今天我请客,这是菜单,你们想吃什么就点什么!Minh, Lan ơi, các bạn đi máy bay lâu thế chắc hẳn vừa đói vừa khát nhỉ? Hôm nay mình mời khách, đây là thực đơn, các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó nhé!
- 周末中午,小侯请阿明和小兰去饭馆吃饭。大家走了半天,觉得又饿又渴,小侯拿着菜单说:“大家想吃什么就点什么!”Trưa cuối tuần, Tiểu Hầu mời Minh và Lan đi nhà hàng ăn cơm. Mọi người đi bộ nửa ngày, thấy vừa đói vừa khát, Tiểu Hầu cầm thực đơn nói: "Mọi người muốn ăn gì thì gọi món đó!"
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饱[飽][bão]Cấp: HSK 3ăn no; hài lòng
- 冰[băng]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
- 冰激凌[băng kích lăng]Cấp: HSK 3kem
- 尝[嘗][thường]Cấp: HSK 3nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
- 蛋糕[đản cao]Cấp: HSK 3bánh ngọt
- 饿[餓][ngạ]Cấp: HSK 3đói; làm cho đói
- 方便面[方便麵][phương tiện diện]Cấp: HSK 3mì ăn liền
- 鸡[雞][kê]Cấp: HSK 3gia cầm; gà; (tiếng lóng) gái mại dâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này