Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

半天

bàntiān
Nghĩa tiếng Việtnửa ngày; một thời gian dài; khá lâu
Âm Hán Việtbán thiên
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nửa ngày
  2. 2 một thời gian dài
  3. 3 khá lâu
  4. 4 giữa không trung
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập