上半天Từ ghép上半天shàngbàntiānNghĩa tiếng Việtbuổi sáng3 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 buổi sángPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.上[thượng](hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lênTrang chữ →半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →