Cấp: HSK 3Từ ghép
迟到
Phồn thể: [遲到]Nghĩa
- 1 đến muộn
Câu ví dụ
- 小侯,现在差一刻八点了,我们得马上出发去高铁站!如果路上堵车迟到了,就赶不上检票了。Tiểu Hầu ơi, bây giờ tám giờ kém mười lăm rồi, chúng mình phải lập tức xuất phát ra ga tàu cao tốc! Nếu trên đường tắc xe bị muộn là không kịp soát vé đâu.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安全[an toàn]Cấp: HSK 3an toàn; bảo mật; an ninh
- 半天[bán thiên]Cấp: HSK 3nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu
- 必须[必須][tất tua]Cấp: HSK 3phải; bắt buộc; cần thiết
- 不用[bất dụng]Cấp: HSK 3không cần
- 差[sai]Cấp: HSK 3khác; sai; nhầm; thiếu
- 出发[出發][xuất phát]Cấp: HSK 3khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
- 得[đắc]Cấp: HSK 3phải; cần phải; nên
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này