Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头半天儿

Phồn thể: [頭半天兒]
tóubàntiānr
Nghĩa tiếng Việtbuổi sáng; nửa đầu của ngày
  • 4 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa