Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前半天儿

Phồn thể: [前半天兒]
qiánbàntiānr
Nghĩa tiếng Việtbuổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa