Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qián

前

Nghĩatrước; phía trước; tiến lên
Bộ thủ刂
Âm Hán Việttiền
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiánÂm Hán Việt: tiềntrước; phía trước; tiến lên

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 丷 + 一 + 刖

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.