Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

从前

Phồn thể: [從前]
cóngqián
Nghĩa tiếng Việttrước đây; ngày xưa; ngày xửa ngày xưa
Âm Hán Việttòng tiền
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trước đây
  2. 2 ngày xưa
  3. 3 ngày xửa ngày xưa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập