Chữ Hán
翦
Nghĩabiến thể của 剪 (jiǎn); họ [Jian3]
Bộ thủ羽
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 剪 (jiǎn)
- họ [Jian3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 前 + 羽
- Phần chỉ nghĩa: 羽
- Phần chỉ âm: 前
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.