Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

日前

rìqián
Nghĩa tiếng Việthôm nọ; mấy ngày trước
Âm Hán Việtnhật tiền
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa