Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

此前

cǐqián
Nghĩa tiếng Việttrước đó; trước khi; trước đây
Âm Hán Việtthử tiền
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa