Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cǐ

此

Nghĩanày; những...này
Bộ thủ止
Âm Hán Việtthử
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cǐÂm Hán Việt: thửnày; những...này

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 止 + 匕

  • Phần chỉ nghĩa: 匕
  • Phần chỉ âm: 止

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.