紫Chữ Hán
Nghĩamàu tím; màu tía
Âm Hán Việttía
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zǐÂm Hán Việt: tíamàu tím; màu tía
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 此 + 糸
- Phần chỉ nghĩa: 糸
- Phần chỉ âm: 此
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.