Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

紫

zǐ
Nghĩa tiếng Việtmàu tím; màu tía
Âm Hán Việttía
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu tím
  2. 2 màu tía

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập