Cấp: HSK 5Chữ đơn
紫
Nghĩa tiếng Việtmàu tím; màu tía
Âm Hán Việttía
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 màu tím
- 2 màu tía
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 酱紫[醬紫]màu tím đỏ sẫm; viết tắt tiếng lóng Internet của 这样子 (zhèyàngzi)
- 绛紫[絳紫]màu tím đỏ sẫm
- 甲紫tím gentian
- 茜紫cây xô thơm (thảo mộc)
- 青紫màu tím
- 紫斑vết bầm
- 紫菜rong biển ăn được thuộc chi Porphyra hoặc chi Pyropia, đặc biệt là loại dùng để làm lá nori khô
- 紫草cây địa hoàng đỏ (Lithospermum erythrorhizon); loài thực vật có hoa mà rễ cung cấp thuốc nhuộm màu tím; arnebia (chi thực vật trong họ Boraginaceae)
- 紫貂chồn zibelin (Martes zibellina)
- 紫金huyện Zijin ở Heyuan 河源 (Héyuán), Quảng Đông
- 紫荆[紫荊]cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis)
- 紫晶thạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này