Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

至此

zhìcǐ
Nghĩa tiếng Việtcho đến nay; đến giờ
Âm Hán Việtchí thử
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa