Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

此起彼伏

cǐqǐbǐfú
Nghĩa tiếng Việtchỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp; chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh; lặp đi lặp lại
Âm Hán Việtthử khởi bỉ phục
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
  2. 2 chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh
  3. 3 lặp đi lặp lại
  4. 4 xảy ra hết lần này đến lần khác (vỗ tay, đám cháy, sóng, biểu tình, xung đột, nổi dậy, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập