Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
kǎ

卡

Nghĩa tiếng Việtdừng; chặn; (tin học) (khẩu ngữ) chậm
Âm Hán Việttạp
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dừng
  2. 2 chặn
  3. 3 (tin học) (khẩu ngữ) chậm
  4. 4 (từ mượn) thẻ
  5. 5 xe tải (từ "car")
  6. 6 calo (viết tắt của 卡路里 (kǎlùlǐ))
  7. 7 băng cassette
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
qiǎ

卡

Nghĩa tiếng Việtchặn; mắc kẹt; bị kẹp
Âm Hán Việttạp
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chặn
  2. 2 mắc kẹt
  3. 3 bị kẹp
  4. 4 trạm hải quan
  5. 5 một cái kẹp
  6. 6 một cái chốt
  7. 7 trạm kiểm soát
  8. 8 tiếng Đài Loan đọc là [ka3]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập