Houzii
← Từ điển
Từ ghép

达卡

Phồn thể: [達卡]
Dákǎ
Nghĩa tiếng ViệtDhaka, thủ đô của Bangladesh; (Đài Loan) Dakar, thủ đô của Senegal
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Dhaka, thủ đô của Bangladesh
  2. 2 (Đài Loan) Dakar, thủ đô của Senegal

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập