Từ ghép
瓜达卡纳尔岛
Phồn thể: [瓜達卡納爾島]Nghĩa
- 1 Đảo Guadalcanal
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.