Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瓜达卡纳尔岛

Phồn thể: [瓜達卡納爾島]
Guādákǎnà'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐảo Guadalcanal
  • 6 chữ
  • 35 nét