Từ ghép
瓜达卡纳尔战役
Phồn thể: [瓜達卡納爾戰役]Nghĩa tiếng Việttrận Guadalcanal cuối năm 1942, bước ngoặt của chiến tranh Thái Bình Dương
- 7 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 trận Guadalcanal cuối năm 1942, bước ngoặt của chiến tranh Thái Bình Dương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 瓜dưa; quả bầu; bíTrang chữ →
- 达đạt tới; đạt được; lên tớiTrang chữ →
- 卡[tạp]thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ xe, thẻ từ); kẹt, chặnTrang chữ →
- 纳nhận; chấp nhận; thưởng thứcTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 役lao động cưỡng bức; lao dịch; nhiệm vụ bắt buộcTrang chữ →