Từ ghép
补卡
Phồn thể: [補卡]Nghĩa tiếng Việtthay thế thẻ SIM bị mất hoặc hỏng, giữ nguyên số điện thoại gốc; thay thế SIM
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thay thế thẻ SIM bị mất hoặc hỏng, giữ nguyên số điện thoại gốc
- 2 thay thế SIM
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.