Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磁卡

cíkǎ
Nghĩa tiếng Việtthẻ từ; Thẻ IC (điện thoại)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thẻ từ
  2. 2 Thẻ IC (điện thoại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập