Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

打卡

dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(nhân viên) chấm công vào (hoặc ra); ghi giờ vào (hoặc ra); (trên mạng xã hội) check-in tại địa điểm
Âm Hán Việtđả tạp
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa