Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边卡

Phồn thể: [邊卡]
biānqiǎ
Nghĩa tiếng Việttrạm kiểm soát biên giới
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 trạm kiểm soát biên giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập