Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
wèicǐ

为此

Phồn thể: [為此]
Nghĩa tiếng Việtvì lý do này; liên quan đến điều này; về mặt này
Âm Hán Việtvi thử
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vì lý do này
  2. 2 liên quan đến điều này
  3. 3 về mặt này
  4. 4 để làm điều này
  5. 5 với mục đích này

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập